Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Estragão fresco
Calo và thông tin dinh dưỡng
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb6,3 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 6,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 3,4 g | 6,3 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1,7 g | 3,2 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 5,1 g | 9,5 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 6,8 g | 13 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 8,5 g | 16 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Estragão fresco
100 g Estragão fresco có bao nhiêu calo?
100 g Estragão fresco có 55 kcal, gồm 3,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Estragão fresco có bao nhiêu calo?
50 g Estragão fresco có 28 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Estragão fresco có bao nhiêu calo?
150 g Estragão fresco có 83 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Estragão fresco có bao nhiêu calo?
200 g Estragão fresco có 110 kcal, gồm 6,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Estragão fresco có bao nhiêu calo?
250 g Estragão fresco có 138 kcal, gồm 8,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ