Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Espinafres crus
Calo và thông tin dinh dưỡng
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb0,8 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 2,6 g | 0,8 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,3 g | 0,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 3,9 g | 1,2 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 5,2 g | 1,6 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 6,5 g | 2 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Espinafres crus
100 g Espinafres crus có bao nhiêu calo?
100 g Espinafres crus có 27 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Espinafres crus có bao nhiêu calo?
50 g Espinafres crus có 14 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Espinafres crus có bao nhiêu calo?
150 g Espinafres crus có 41 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Espinafres crus có bao nhiêu calo?
200 g Espinafres crus có 54 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Espinafres crus có bao nhiêu calo?
250 g Espinafres crus có 68 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ