Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coentros crus
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb1,8 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 2,4 g | 1,8 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,2 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 3,6 g | 2,7 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 4,8 g | 3,6 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 6 g | 4,5 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coentros crus
100 g Coentros crus có bao nhiêu calo?
100 g Coentros crus có 28 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Coentros crus có bao nhiêu calo?
50 g Coentros crus có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Coentros crus có bao nhiêu calo?
150 g Coentros crus có 42 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Coentros crus có bao nhiêu calo?
200 g Coentros crus có 56 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Coentros crus có bao nhiêu calo?
250 g Coentros crus có 70 kcal, gồm 6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 7 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ