Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141 g0,9 g0,1 g
50 g50 g70,5 g0,5 g0,1 g
150 g150 g211,5 g1,4 g0,2 g
200 g200 g282 g1,8 g0,2 g
250 g250 g352,5 g2,3 g0,3 g

Câu hỏi về Chicória crua

100 g Chicória crua có bao nhiêu calo?

100 g Chicória crua có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Chicória crua có bao nhiêu calo?

50 g Chicória crua có 7 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chicória crua có bao nhiêu calo?

150 g Chicória crua có 21 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Chicória crua có bao nhiêu calo?

200 g Chicória crua có 28 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Chicória crua có bao nhiêu calo?

250 g Chicória crua có 35 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ