Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 15 g 53%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Folate (B9) 160 µg 40%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 4,7 mg 26%
  • Phốt pho 450 mg 36%
  • Kali 1060 mg 23%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Selen 30 µg 55%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32022 g39 g5 g
50 g50 g16011 g19 g2,5 g
150 g150 g48034 g58 g7,5 g
200 g200 g64045 g77 g10 g
250 g250 g80056 g97 g13 g

Câu hỏi về Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry

100 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có bao nhiêu calo?

100 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có 320 kcal, gồm 22 g đạm, 39 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có bao nhiêu calo?

50 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có 160 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có bao nhiêu calo?

150 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có 480 kcal, gồm 34 g đạm, 58 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có bao nhiêu calo?

200 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có 640 kcal, gồm 45 g đạm, 77 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có bao nhiêu calo?

250 g Chickpea (channa dhal), split, seed coat removed, raw, dry có 800 kcal, gồm 56 g đạm, 97 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ