Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 9,6 g 34%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Folate (B9) 180 µg 45%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 4,7 mg 26%
  • Phốt pho 450 mg 36%
  • Kali 1060 mg 23%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Selen 30 µg 55%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34721 g46 g6,3 g
50 g50 g17411 g23 g3,2 g
150 g150 g52132 g69 g9,5 g
200 g200 g69443 g92 g13 g
250 g250 g86854 g115 g16 g

Câu hỏi về Flour, chickpea or channa (besan), yellow

100 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có bao nhiêu calo?

100 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có 347 kcal, gồm 21 g đạm, 46 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có bao nhiêu calo?

50 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có 174 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có bao nhiêu calo?

150 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có 521 kcal, gồm 32 g đạm, 69 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có bao nhiêu calo?

200 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có 694 kcal, gồm 43 g đạm, 92 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có bao nhiêu calo?

250 g Flour, chickpea or channa (besan), yellow có 868 kcal, gồm 54 g đạm, 115 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ