Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 301 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 3 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 4,4 mg 24%
  • Phốt pho 390 mg 31%
  • Kali 1020 mg 22%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30123 g40 g2,7 g
50 g50 g15112 g20 g1,4 g
150 g150 g45235 g61 g4,1 g
200 g200 g60247 g81 g5,4 g
250 g250 g75359 g101 g6,8 g

Câu hỏi về Flour, pea, yellow

100 g Flour, pea, yellow có bao nhiêu calo?

100 g Flour, pea, yellow có 301 kcal, gồm 23 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Flour, pea, yellow có bao nhiêu calo?

50 g Flour, pea, yellow có 151 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Flour, pea, yellow có bao nhiêu calo?

150 g Flour, pea, yellow có 452 kcal, gồm 35 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Flour, pea, yellow có bao nhiêu calo?

200 g Flour, pea, yellow có 602 kcal, gồm 47 g đạm, 81 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Flour, pea, yellow có bao nhiêu calo?

250 g Flour, pea, yellow có 753 kcal, gồm 59 g đạm, 101 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ