Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 11 g 41%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 230 µg 57%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 5,8 mg 32%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 880 mg 19%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33214 g50 g5,6 g
50 g50 g1667,2 g25 g2,8 g
150 g150 g49822 g75 g8,4 g
200 g200 g66429 g100 g11 g
250 g250 g83036 g126 g14 g

Câu hỏi về Flour, from quinoa seed, wholegrain

100 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có bao nhiêu calo?

100 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có 332 kcal, gồm 14 g đạm, 50 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có bao nhiêu calo?

50 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có 166 kcal, gồm 7,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có bao nhiêu calo?

150 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có 498 kcal, gồm 22 g đạm, 75 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có bao nhiêu calo?

200 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có 664 kcal, gồm 29 g đạm, 100 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có bao nhiêu calo?

250 g Flour, from quinoa seed, wholegrain có 830 kcal, gồm 36 g đạm, 126 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ