Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,44 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 10%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 76 mg 18%
  • Phốt pho 248 mg 20%
  • Kali 275 mg 6%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Selen 11,4 µg 21%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36313 g69 g2,4 g
50 g50 g1826,6 g34 g1,2 g
150 g150 g54520 g103 g3,6 g
200 g200 g72626 g137 g4,7 g
250 g250 g90833 g171 g5,9 g

Câu hỏi về Flour, dark wheat flour

100 g Flour, dark wheat flour có bao nhiêu calo?

100 g Flour, dark wheat flour có 363 kcal, gồm 13 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Flour, dark wheat flour có bao nhiêu calo?

50 g Flour, dark wheat flour có 182 kcal, gồm 6,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Flour, dark wheat flour có bao nhiêu calo?

150 g Flour, dark wheat flour có 545 kcal, gồm 20 g đạm, 103 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Flour, dark wheat flour có bao nhiêu calo?

200 g Flour, dark wheat flour có 726 kcal, gồm 26 g đạm, 137 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Flour, dark wheat flour có bao nhiêu calo?

250 g Flour, dark wheat flour có 908 kcal, gồm 33 g đạm, 171 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ