Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,36 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,59 mg 26%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36812 g74 g1,6 g
50 g50 g1845,8 g37 g0,8 g
150 g150 g55217 g111 g2,3 g
200 g200 g73623 g148 g3,1 g
250 g250 g92029 g185 g3,9 g

Câu hỏi về Flour, wheat flour, semi-coarse

100 g Flour, wheat flour, semi-coarse có bao nhiêu calo?

100 g Flour, wheat flour, semi-coarse có 368 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Flour, wheat flour, semi-coarse có bao nhiêu calo?

50 g Flour, wheat flour, semi-coarse có 184 kcal, gồm 5,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Flour, wheat flour, semi-coarse có bao nhiêu calo?

150 g Flour, wheat flour, semi-coarse có 552 kcal, gồm 17 g đạm, 111 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Flour, wheat flour, semi-coarse có bao nhiêu calo?

200 g Flour, wheat flour, semi-coarse có 736 kcal, gồm 23 g đạm, 148 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Flour, wheat flour, semi-coarse có bao nhiêu calo?

250 g Flour, wheat flour, semi-coarse có 920 kcal, gồm 29 g đạm, 185 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ