Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flour, wheat flour, durum
Calo và thông tin dinh dưỡng
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb64 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 1,2 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 10%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 144 mg 34%
- Phốt pho 508 mg 41%
- Kali 431 mg 9%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,55 mg 61%
- Mangan 3 mg 131%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 13 g | 64 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 6,5 g | 32 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 20 g | 96 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 26 g | 128 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 33 g | 160 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Flour wheat flour semi-coarse368 kcal / 100 g
- Flour dark wheat flour363 kcal / 100 g
- Spelt flour whole meal349 kcal / 100 g
- Multigrain bread flatbread low-fat milk wheat and rye flour329 kcal / 100 g
- Semolina whole wheat303 kcal / 100 g
- White bread wheat toast oululainen reilu vehnäviipaleet fazer269 kcal / 100 g
- Multigrain bread graham roll low-fat milk graham flour wheat flour248 kcal / 100 g
- Wheat grain crushed296 kcal / 100 g
Câu hỏi về Flour, wheat flour, durum
100 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?
100 g Flour, wheat flour, durum có 358 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?
50 g Flour, wheat flour, durum có 179 kcal, gồm 6,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?
150 g Flour, wheat flour, durum có 537 kcal, gồm 20 g đạm, 96 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?
200 g Flour, wheat flour, durum có 716 kcal, gồm 26 g đạm, 128 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?
250 g Flour, wheat flour, durum có 895 kcal, gồm 33 g đạm, 160 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ