Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 10%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 144 mg 34%
  • Phốt pho 508 mg 41%
  • Kali 431 mg 9%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,55 mg 61%
  • Mangan 3 mg 131%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35813 g64 g2,5 g
50 g50 g1796,5 g32 g1,2 g
150 g150 g53720 g96 g3,7 g
200 g200 g71626 g128 g4,9 g
250 g250 g89533 g160 g6,2 g

Câu hỏi về Flour, wheat flour, durum

100 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?

100 g Flour, wheat flour, durum có 358 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?

50 g Flour, wheat flour, durum có 179 kcal, gồm 6,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?

150 g Flour, wheat flour, durum có 537 kcal, gồm 20 g đạm, 96 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?

200 g Flour, wheat flour, durum có 716 kcal, gồm 26 g đạm, 128 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g Flour, wheat flour, durum có bao nhiêu calo?

250 g Flour, wheat flour, durum có 895 kcal, gồm 33 g đạm, 160 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ