Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 303 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,36 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 127 mg 30%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,51 mg 57%
  • Mangan 3,6 mg 157%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30310 g59 g1,1 g
50 g50 g1525,1 g30 g0,6 g
150 g150 g45515 g89 g1,7 g
200 g200 g60620 g119 g2,2 g
250 g250 g75826 g149 g2,8 g

Câu hỏi về Semolina, whole wheat

100 g Semolina, whole wheat có bao nhiêu calo?

100 g Semolina, whole wheat có 303 kcal, gồm 10 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Semolina, whole wheat có bao nhiêu calo?

50 g Semolina, whole wheat có 152 kcal, gồm 5,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Semolina, whole wheat có bao nhiêu calo?

150 g Semolina, whole wheat có 455 kcal, gồm 15 g đạm, 89 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Semolina, whole wheat có bao nhiêu calo?

200 g Semolina, whole wheat có 606 kcal, gồm 20 g đạm, 119 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Semolina, whole wheat có bao nhiêu calo?

250 g Semolina, whole wheat có 758 kcal, gồm 26 g đạm, 149 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ