Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 296 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,36 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 45 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Magiê 121 mg 29%
  • Phốt pho 347 mg 28%
  • Kali 417 mg 9%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,49 mg 54%
  • Mangan 3,1 mg 135%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29611 g53 g2,5 g
50 g50 g1485,3 g27 g1,2 g
150 g150 g44416 g79 g3,7 g
200 g200 g59221 g106 g4,9 g
250 g250 g74026 g132 g6,2 g

Câu hỏi về Wheat grain, crushed

100 g Wheat grain, crushed có bao nhiêu calo?

100 g Wheat grain, crushed có 296 kcal, gồm 11 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Wheat grain, crushed có bao nhiêu calo?

50 g Wheat grain, crushed có 148 kcal, gồm 5,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Wheat grain, crushed có bao nhiêu calo?

150 g Wheat grain, crushed có 444 kcal, gồm 16 g đạm, 79 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Wheat grain, crushed có bao nhiêu calo?

200 g Wheat grain, crushed có 592 kcal, gồm 21 g đạm, 106 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g Wheat grain, crushed có bao nhiêu calo?

250 g Wheat grain, crushed có 740 kcal, gồm 26 g đạm, 132 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ