Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 492 mg 21%
  • Cholesterol 0,22 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 38,8 µg 10%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 8,4 µg 15%
  • Iốt 6,7 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2859,3 g50 g4,5 g
50 g50 g1434,7 g25 g2,2 g
150 g150 g42814 g74 g6,7 g
200 g200 g57019 g99 g8,9 g
250 g250 g71323 g124 g11 g

Câu hỏi về Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains

100 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có bao nhiêu calo?

100 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có 285 kcal, gồm 9,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có bao nhiêu calo?

50 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có 143 kcal, gồm 4,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có bao nhiêu calo?

150 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có 428 kcal, gồm 14 g đạm, 74 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có bao nhiêu calo?

200 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có 570 kcal, gồm 19 g đạm, 99 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có bao nhiêu calo?

250 g Multigrain bread, water, wheat flour, crushed wheat grains có 713 kcal, gồm 23 g đạm, 124 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ