Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 442 mg 19%
  • Cholesterol 0,07 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,22 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 27,9 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,6 mg 1%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 21,7 mg 5%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 118 mg 3%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,4 mg 18%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2798,1 g52 g3,5 g
50 g50 g1404 g26 g1,7 g
150 g150 g41912 g78 g5,2 g
200 g200 g55816 g104 g7 g
250 g250 g69820 g130 g8,7 g

Câu hỏi về Toast, wheat toast

100 g Toast, wheat toast có bao nhiêu calo?

100 g Toast, wheat toast có 279 kcal, gồm 8,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Toast, wheat toast có bao nhiêu calo?

50 g Toast, wheat toast có 140 kcal, gồm 4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Toast, wheat toast có bao nhiêu calo?

150 g Toast, wheat toast có 419 kcal, gồm 12 g đạm, 78 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Toast, wheat toast có bao nhiêu calo?

200 g Toast, wheat toast có 558 kcal, gồm 16 g đạm, 104 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Toast, wheat toast có bao nhiêu calo?

250 g Toast, wheat toast có 698 kcal, gồm 20 g đạm, 130 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ