Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 223 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 237 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,29 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 18,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,3 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 56,3 mg 13%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 234 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,24 mg 26%
  • Mangan 1,2 mg 54%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 20,1 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2237,4 g42 g1,4 g
50 g50 g1123,7 g21 g0,7 g
150 g150 g33511 g62 g2,1 g
200 g200 g44615 g83 g2,8 g
250 g250 g55818 g104 g3,5 g

Câu hỏi về Rye bread, water, rye and dark wheat flour

100 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có 223 kcal, gồm 7,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có 112 kcal, gồm 3,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có 335 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có 446 kcal, gồm 15 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, water, rye and dark wheat flour có 558 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ