Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 249 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 45 g 17%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1 g —
  • Natri 464 mg 20%
  • Cholesterol 0,06 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,23 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 33,3 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18,8 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 35,9 mg 9%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,77 mg 33%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 6,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2498,2 g45 g3 g
50 g50 g1254,1 g23 g1,5 g
150 g150 g37412 g68 g4,4 g
200 g200 g49816 g91 g5,9 g
250 g250 g62320 g114 g7,4 g

Câu hỏi về White bread, dark wheat flour, water

100 g White bread, dark wheat flour, water có bao nhiêu calo?

100 g White bread, dark wheat flour, water có 249 kcal, gồm 8,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g White bread, dark wheat flour, water có bao nhiêu calo?

50 g White bread, dark wheat flour, water có 125 kcal, gồm 4,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g White bread, dark wheat flour, water có bao nhiêu calo?

150 g White bread, dark wheat flour, water có 374 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g White bread, dark wheat flour, water có bao nhiêu calo?

200 g White bread, dark wheat flour, water có 498 kcal, gồm 16 g đạm, 91 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g White bread, dark wheat flour, water có bao nhiêu calo?

250 g White bread, dark wheat flour, water có 623 kcal, gồm 20 g đạm, 114 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ