Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 439 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,25 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0,76 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 23,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,1 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 22,8 mg 5%
  • Phốt pho 93,4 mg 7%
  • Kali 127 mg 3%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,45 mg 20%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 37,6 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2809 g56 g1,2 g
50 g50 g1404,5 g28 g0,6 g
150 g150 g42014 g84 g1,8 g
200 g200 g56018 g112 g2,4 g
250 g250 g70022 g140 g3 g

Câu hỏi về White bread, wheat bread, french bread, industrial

100 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có bao nhiêu calo?

100 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có 280 kcal, gồm 9 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có bao nhiêu calo?

50 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có 140 kcal, gồm 4,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có bao nhiêu calo?

150 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có 420 kcal, gồm 14 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có bao nhiêu calo?

200 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có 560 kcal, gồm 18 g đạm, 112 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có bao nhiêu calo?

250 g White bread, wheat bread, french bread, industrial có 700 kcal, gồm 22 g đạm, 140 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1309 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ