Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat rusk, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
379
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb65 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 3,1 g —
- Natri 430 mg 19%
- Cholesterol 0,16 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,28 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 32,4 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20,6 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,65 mg 28%
- Selen 8,6 µg 16%
- Iốt 8,7 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 10 g | 66 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 5,2 g | 33 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 16 g | 98 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 21 g | 131 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 26 g | 164 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Wholemeal rusk industrial371 kcal / 100 g
- Wheat rusk milk industrial376 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk water industrial394 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk fat-free milk industrial397 kcal / 100 g
- Toast wheat toast279 kcal / 100 g
- White bread wheat bread french bread industrial280 kcal / 100 g
- Rye bread wholegrain rye dark wheat flour industrial247 kcal / 100 g
- Rye bread water rye and dark wheat flour223 kcal / 100 g
- Multigrain bread water wheat flour crushed wheat grains285 kcal / 100 g
- Multigrain bread flatbread potato and barley water wheat flour industrial224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat rusk, industrial
100 g Wheat rusk, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Wheat rusk, industrial có 379 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Wheat rusk, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Wheat rusk, industrial có 190 kcal, gồm 5,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Wheat rusk, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Wheat rusk, industrial có 569 kcal, gồm 16 g đạm, 98 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Wheat rusk, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Wheat rusk, industrial có 758 kcal, gồm 21 g đạm, 131 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Wheat rusk, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Wheat rusk, industrial có 948 kcal, gồm 26 g đạm, 164 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ