Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sugar-covered rusk, water, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
394
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb68 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 394 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 19 g —
- Natri 436 mg 19%
- Cholesterol 0,22 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,22 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 27,9 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16,5 mg 1%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 21,7 mg 5%
- Phốt pho 87,2 mg 7%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 7,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 394 | 8,2 g | 68 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 4,1 g | 34 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 591 | 12 g | 103 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 788 | 16 g | 137 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 985 | 20 g | 171 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Sugar-covered rusk fat-free milk industrial397 kcal / 100 g
- Wheat rusk industrial379 kcal / 100 g
- Wheat rusk milk industrial376 kcal / 100 g
- Wholemeal rusk industrial371 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk low-fat milk384 kcal / 100 g
- Bun cinnamon bun industrial water327 kcal / 100 g
- Bun water297 kcal / 100 g
- Biscuit gingerbread industrial419 kcal / 100 g
- Rye bread water rye and dark wheat flour223 kcal / 100 g
- Doughnut bakery306 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sugar-covered rusk, water, industrial
100 g Sugar-covered rusk, water, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Sugar-covered rusk, water, industrial có 394 kcal, gồm 8,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Sugar-covered rusk, water, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Sugar-covered rusk, water, industrial có 197 kcal, gồm 4,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Sugar-covered rusk, water, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Sugar-covered rusk, water, industrial có 591 kcal, gồm 12 g đạm, 103 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Sugar-covered rusk, water, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Sugar-covered rusk, water, industrial có 788 kcal, gồm 16 g đạm, 137 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Sugar-covered rusk, water, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Sugar-covered rusk, water, industrial có 985 kcal, gồm 20 g đạm, 171 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29764 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ