Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 14%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 152 mg 7%
  • Cholesterol 28,5 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77,3 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,44 µg 2%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 3,7 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 35,4 µg 9%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 16,2 mg 1%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 17,1 mg 4%
  • Phốt pho 84,1 mg 7%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2977,3 g48 g7,7 g
50 g50 g1493,6 g24 g3,9 g
150 g150 g44611 g72 g12 g
200 g200 g59415 g96 g16 g
250 g250 g74318 g120 g19 g

Câu hỏi về Bun, water

100 g Bun, water có bao nhiêu calo?

100 g Bun, water có 297 kcal, gồm 7,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Bun, water có bao nhiêu calo?

50 g Bun, water có 149 kcal, gồm 3,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Bun, water có bao nhiêu calo?

150 g Bun, water có 446 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bun, water có bao nhiêu calo?

200 g Bun, water có 594 kcal, gồm 15 g đạm, 96 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bun, water có bao nhiêu calo?

250 g Bun, water có 743 kcal, gồm 18 g đạm, 120 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ