Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 8,2 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 11 g —
  • Natri 163 mg 7%
  • Cholesterol 30,3 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80,6 µg 9%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 4%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 36,3 µg 9%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 47,2 mg 4%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 18,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3108,1 g49 g8,2 g
50 g50 g1554 g25 g4,1 g
150 g150 g46512 g74 g12 g
200 g200 g62016 g99 g16 g
250 g250 g77520 g124 g20 g

Câu hỏi về Bun, low-fat milk

100 g Bun, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Bun, low-fat milk có 310 kcal, gồm 8,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Bun, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Bun, low-fat milk có 155 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Bun, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Bun, low-fat milk có 465 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bun, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Bun, low-fat milk có 620 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bun, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Bun, low-fat milk có 775 kcal, gồm 20 g đạm, 124 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ