Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bun, low-fat milk, egg-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
311
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb51 g
Chất béo7,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 311 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 11 g —
- Natri 157 mg 7%
- Cholesterol 9,5 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66,8 µg 7%
- Vitamin C 0,23 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 33,2 µg 8%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 47,8 mg 4%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 20,3 mg 5%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 6,4 µg 12%
- Iốt 16,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 311 | 7,7 g | 51 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 3,8 g | 26 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 467 | 12 g | 77 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 622 | 15 g | 102 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 778 | 19 g | 128 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bun, low-fat milk, egg-free
100 g Bun, low-fat milk, egg-free có bao nhiêu calo?
100 g Bun, low-fat milk, egg-free có 311 kcal, gồm 7,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Bun, low-fat milk, egg-free có bao nhiêu calo?
50 g Bun, low-fat milk, egg-free có 156 kcal, gồm 3,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Bun, low-fat milk, egg-free có bao nhiêu calo?
150 g Bun, low-fat milk, egg-free có 467 kcal, gồm 12 g đạm, 77 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Bun, low-fat milk, egg-free có bao nhiêu calo?
200 g Bun, low-fat milk, egg-free có 622 kcal, gồm 15 g đạm, 102 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Bun, low-fat milk, egg-free có bao nhiêu calo?
250 g Bun, low-fat milk, egg-free có 778 kcal, gồm 19 g đạm, 128 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ