Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 163 mg 7%
  • Cholesterol 30,2 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 81,4 µg 9%
  • Vitamin C 0,29 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 36,5 µg 9%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 18,6 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3078,1 g49 g8,1 g
50 g50 g1544,1 g24 g4,1 g
150 g150 g46112 g73 g12 g
200 g200 g61416 g98 g16 g
250 g250 g76820 g122 g20 g

Câu hỏi về Bun, low-fat milk, lactose-free

100 g Bun, low-fat milk, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Bun, low-fat milk, lactose-free có 307 kcal, gồm 8,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Bun, low-fat milk, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Bun, low-fat milk, lactose-free có 154 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Bun, low-fat milk, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Bun, low-fat milk, lactose-free có 461 kcal, gồm 12 g đạm, 73 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bun, low-fat milk, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Bun, low-fat milk, lactose-free có 614 kcal, gồm 16 g đạm, 98 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bun, low-fat milk, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Bun, low-fat milk, lactose-free có 768 kcal, gồm 20 g đạm, 122 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ