Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 311 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 11 g —
  • Natri 122 mg 5%
  • Cholesterol 23,2 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,3 µg 2%
  • Vitamin C 0,21 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 8,7 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 36,7 µg 9%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 47,6 mg 4%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 20,3 mg 5%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 8,1 µg 15%
  • Iốt 18,9 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3118,1 g50 g7,9 g
50 g50 g1564,1 g25 g3,9 g
150 g150 g46712 g75 g12 g
200 g200 g62216 g100 g16 g
250 g250 g77820 g126 g20 g

Câu hỏi về Bun, low-fat milk, oil

100 g Bun, low-fat milk, oil có bao nhiêu calo?

100 g Bun, low-fat milk, oil có 311 kcal, gồm 8,1 g đạm, 50 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Bun, low-fat milk, oil có bao nhiêu calo?

50 g Bun, low-fat milk, oil có 156 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Bun, low-fat milk, oil có bao nhiêu calo?

150 g Bun, low-fat milk, oil có 467 kcal, gồm 12 g đạm, 75 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bun, low-fat milk, oil có bao nhiêu calo?

200 g Bun, low-fat milk, oil có 622 kcal, gồm 16 g đạm, 100 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bun, low-fat milk, oil có bao nhiêu calo?

250 g Bun, low-fat milk, oil có 778 kcal, gồm 20 g đạm, 126 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ