Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 12 g —
  • Natri 158 mg 7%
  • Cholesterol 19,8 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,7 µg 6%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 0,59 µg 3%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 34,2 µg 9%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 47,4 mg 4%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 18,8 mg 4%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 18,1 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3137,4 g47 g9,9 g
50 g50 g1573,7 g24 g4,9 g
150 g150 g47011 g71 g15 g
200 g200 g62615 g95 g20 g
250 g250 g78318 g118 g25 g

Câu hỏi về Doughnut, low-fat milk, home-made

100 g Doughnut, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Doughnut, low-fat milk, home-made có 313 kcal, gồm 7,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Doughnut, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Doughnut, low-fat milk, home-made có 157 kcal, gồm 3,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Doughnut, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Doughnut, low-fat milk, home-made có 470 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Doughnut, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Doughnut, low-fat milk, home-made có 626 kcal, gồm 15 g đạm, 95 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Doughnut, low-fat milk, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Doughnut, low-fat milk, home-made có 783 kcal, gồm 18 g đạm, 118 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ