Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Doughnut, fried in rapeseed oil
Calo và thông tin dinh dưỡng
311
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb46 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 311 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 9,7 g —
- Natri 162 mg 7%
- Cholesterol 20,5 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 0,19 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,84 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 48,6 mg 4%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 19,3 mg 5%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 18,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 311 | 7,5 g | 46 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 3,8 g | 23 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 467 | 11 g | 69 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 622 | 15 g | 92 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 778 | 19 g | 115 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Doughnut, fried in rapeseed oil
100 g Doughnut, fried in rapeseed oil có bao nhiêu calo?
100 g Doughnut, fried in rapeseed oil có 311 kcal, gồm 7,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Doughnut, fried in rapeseed oil có bao nhiêu calo?
50 g Doughnut, fried in rapeseed oil có 156 kcal, gồm 3,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Doughnut, fried in rapeseed oil có bao nhiêu calo?
150 g Doughnut, fried in rapeseed oil có 467 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Doughnut, fried in rapeseed oil có bao nhiêu calo?
200 g Doughnut, fried in rapeseed oil có 622 kcal, gồm 15 g đạm, 92 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Doughnut, fried in rapeseed oil có bao nhiêu calo?
250 g Doughnut, fried in rapeseed oil có 778 kcal, gồm 19 g đạm, 115 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ