Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 12 g —
  • Natri 159 mg 7%
  • Cholesterol 18,3 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54,6 µg 6%
  • Vitamin C 0,21 mg 0%
  • Vitamin D 0,59 µg 3%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 34,2 µg 9%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 47,7 mg 4%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 19,1 mg 5%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 18,1 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3107,4 g47 g9,5 g
50 g50 g1553,7 g24 g4,7 g
150 g150 g46511 g71 g14 g
200 g200 g62015 g95 g19 g
250 g250 g77519 g118 g24 g

Câu hỏi về Doughnut, fat-free milk, home-made

100 g Doughnut, fat-free milk, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Doughnut, fat-free milk, home-made có 310 kcal, gồm 7,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Doughnut, fat-free milk, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Doughnut, fat-free milk, home-made có 155 kcal, gồm 3,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Doughnut, fat-free milk, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Doughnut, fat-free milk, home-made có 465 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Doughnut, fat-free milk, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Doughnut, fat-free milk, home-made có 620 kcal, gồm 15 g đạm, 95 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Doughnut, fat-free milk, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Doughnut, fat-free milk, home-made có 775 kcal, gồm 19 g đạm, 118 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ