Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Doughnut, chocolate coated
Calo và thông tin dinh dưỡng
386
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb53 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 24 g —
- Natri 193 mg 8%
- Cholesterol 6,6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,1 µg 0%
- Vitamin C 0,01 mg 0%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 12,1 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 7,4 µg 2%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20,5 mg 2%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 31,2 mg 7%
- Phốt pho 76,8 mg 6%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 4,5 µg 8%
- Iốt 6,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 5,4 g | 53 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 2,7 g | 26 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 8,1 g | 79 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 11 g | 105 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 14 g | 132 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Doughnut, chocolate coated
100 g Doughnut, chocolate coated có bao nhiêu calo?
100 g Doughnut, chocolate coated có 386 kcal, gồm 5,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Doughnut, chocolate coated có bao nhiêu calo?
50 g Doughnut, chocolate coated có 193 kcal, gồm 2,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Doughnut, chocolate coated có bao nhiêu calo?
150 g Doughnut, chocolate coated có 579 kcal, gồm 8,1 g đạm, 79 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Doughnut, chocolate coated có bao nhiêu calo?
200 g Doughnut, chocolate coated có 772 kcal, gồm 11 g đạm, 105 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Doughnut, chocolate coated có bao nhiêu calo?
250 g Doughnut, chocolate coated có 965 kcal, gồm 14 g đạm, 132 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ