Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Donut with chocolate glaze
Calo và thông tin dinh dưỡng
364
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb44 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 21 g —
- Natri 110 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 6,4 g | 44 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 3,2 g | 22 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 9,6 g | 66 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 13 g | 88 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 16 g | 110 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Donut with chocolate glaze
100 g Donut with chocolate glaze có bao nhiêu calo?
100 g Donut with chocolate glaze có 364 kcal, gồm 6,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Donut with chocolate glaze có bao nhiêu calo?
50 g Donut with chocolate glaze có 182 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Donut with chocolate glaze có bao nhiêu calo?
150 g Donut with chocolate glaze có 546 kcal, gồm 9,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Donut with chocolate glaze có bao nhiêu calo?
200 g Donut with chocolate glaze có 728 kcal, gồm 13 g đạm, 88 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Donut with chocolate glaze có bao nhiêu calo?
250 g Donut with chocolate glaze có 910 kcal, gồm 16 g đạm, 110 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ