Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Doughnut, with chocolate icing, industrially made

Calo và thông tin dinh dưỡng

411
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb37 g
Chất béo26 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 411 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4116,6 g37 g26 g
50 g50 g2063,3 g19 g13 g
150 g150 g6179,9 g56 g38 g
200 g200 g82213 g74 g51 g
250 g250 g102817 g93 g64 g

Câu hỏi về Doughnut, with chocolate icing, industrially made

100 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có bao nhiêu calo?

100 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có 411 kcal, gồm 6,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có bao nhiêu calo?

50 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có 206 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có bao nhiêu calo?

150 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có 617 kcal, gồm 9,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có bao nhiêu calo?

200 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có 822 kcal, gồm 13 g đạm, 74 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có bao nhiêu calo?

250 g Doughnut, with chocolate icing, industrially made có 1028 kcal, gồm 17 g đạm, 93 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.318 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ