Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 18 g —
  • Natri 430 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 66 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3976,4 g44 g21 g
50 g50 g1993,2 g22 g11 g
150 g150 g5969,6 g66 g32 g
200 g200 g79413 g88 g43 g
250 g250 g99316 g110 g54 g

Câu hỏi về Doughnut, chocolate iced

100 g Doughnut, chocolate iced có bao nhiêu calo?

100 g Doughnut, chocolate iced có 397 kcal, gồm 6,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Doughnut, chocolate iced có bao nhiêu calo?

50 g Doughnut, chocolate iced có 199 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Doughnut, chocolate iced có bao nhiêu calo?

150 g Doughnut, chocolate iced có 596 kcal, gồm 9,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Doughnut, chocolate iced có bao nhiêu calo?

200 g Doughnut, chocolate iced có 794 kcal, gồm 13 g đạm, 88 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Doughnut, chocolate iced có bao nhiêu calo?

250 g Doughnut, chocolate iced có 993 kcal, gồm 16 g đạm, 110 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ