Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 24 g —
  • Natri 510 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 9,1 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3975,2 g51 g19 g
50 g50 g1992,6 g26 g9,3 g
150 g150 g5967,8 g77 g28 g
200 g200 g79411 g102 g37 g
250 g250 g99313 g128 g47 g

Câu hỏi về Doughnut, cinnamon & sugar dusted

100 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có bao nhiêu calo?

100 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có 397 kcal, gồm 5,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có bao nhiêu calo?

50 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có 199 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

150 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có bao nhiêu calo?

150 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có 596 kcal, gồm 7,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có bao nhiêu calo?

200 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có 794 kcal, gồm 11 g đạm, 102 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có bao nhiêu calo?

250 g Doughnut, cinnamon & sugar dusted có 993 kcal, gồm 13 g đạm, 128 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ