Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 24 g —
  • Natri 430 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 66 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3945,6 g50 g19 g
50 g50 g1972,8 g25 g9,4 g
150 g150 g5918,4 g75 g28 g
200 g200 g78811 g100 g38 g
250 g250 g98514 g125 g47 g

Câu hỏi về Doughnut, non-chocolate iced

100 g Doughnut, non-chocolate iced có bao nhiêu calo?

100 g Doughnut, non-chocolate iced có 394 kcal, gồm 5,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Doughnut, non-chocolate iced có bao nhiêu calo?

50 g Doughnut, non-chocolate iced có 197 kcal, gồm 2,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Doughnut, non-chocolate iced có bao nhiêu calo?

150 g Doughnut, non-chocolate iced có 591 kcal, gồm 8,4 g đạm, 75 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Doughnut, non-chocolate iced có bao nhiêu calo?

200 g Doughnut, non-chocolate iced có 788 kcal, gồm 11 g đạm, 100 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Doughnut, non-chocolate iced có bao nhiêu calo?

250 g Doughnut, non-chocolate iced có 985 kcal, gồm 14 g đạm, 125 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ