Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, chocolate, iced
Calo và thông tin dinh dưỡng
380
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb46 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 34 g —
- Natri 280 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,83 mg 5%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 6,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 4,8 g | 46 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 2,4 g | 23 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 7,2 g | 69 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 9,6 g | 91 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 12 g | 114 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, chocolate, iced
100 g Cake, chocolate, iced có bao nhiêu calo?
100 g Cake, chocolate, iced có 380 kcal, gồm 4,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Cake, chocolate, iced có bao nhiêu calo?
50 g Cake, chocolate, iced có 190 kcal, gồm 2,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Cake, chocolate, iced có bao nhiêu calo?
150 g Cake, chocolate, iced có 570 kcal, gồm 7,2 g đạm, 69 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Cake, chocolate, iced có bao nhiêu calo?
200 g Cake, chocolate, iced có 760 kcal, gồm 9,6 g đạm, 91 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Cake, chocolate, iced có bao nhiêu calo?
250 g Cake, chocolate, iced có 950 kcal, gồm 12 g đạm, 114 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ