Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 42 g —
  • Natri 156 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 154 µg 17%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0,91 µg 5%
  • Vitamin E 0,65 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,93 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Selen 4,8 µg 9%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3664,4 g53 g15 g
50 g50 g1832,2 g27 g7,3 g
150 g150 g5496,5 g80 g22 g
200 g200 g7328,7 g107 g29 g
250 g250 g91511 g133 g37 g

Câu hỏi về Cake, chocolate, baked, iced with butter icing

100 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?

100 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có 366 kcal, gồm 4,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?

50 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có 183 kcal, gồm 2,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?

150 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có 549 kcal, gồm 6,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?

200 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có 732 kcal, gồm 8,7 g đạm, 107 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?

250 g Cake, chocolate, baked, iced with butter icing có 915 kcal, gồm 11 g đạm, 133 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) R10015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ