Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, banana, baked, iced with butter icing
Calo và thông tin dinh dưỡng
359
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb54 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 39 g —
- Natri 233 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 158 µg 18%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,95 µg 5%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Selen 4,4 µg 8%
- Iốt 4,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 4 g | 54 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 2 g | 27 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 6 g | 81 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 8 g | 108 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 10 g | 135 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, banana, baked, iced with butter icing
100 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?
100 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có 359 kcal, gồm 4 g đạm, 54 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?
50 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có 180 kcal, gồm 2 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?
150 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có 539 kcal, gồm 6 g đạm, 81 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?
200 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có 718 kcal, gồm 8 g đạm, 108 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có bao nhiêu calo?
250 g Cake, banana, baked, iced with butter icing có 898 kcal, gồm 10 g đạm, 135 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) R10022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ