Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lemon curd, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
282
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb28 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 28 g —
- Natri 138 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 191 µg 21%
- Vitamin C 16,2 mg 18%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 84 mg 2%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 6,1 µg 11%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 3,2 g | 28 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 1,6 g | 14 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 4,7 g | 43 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 6,3 g | 57 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 7,9 g | 71 g | 44 g |
Câu hỏi về Lemon curd, cooked
100 g Lemon curd, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Lemon curd, cooked có 282 kcal, gồm 3,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Lemon curd, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Lemon curd, cooked có 141 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Lemon curd, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Lemon curd, cooked có 423 kcal, gồm 4,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Lemon curd, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Lemon curd, cooked có 564 kcal, gồm 6,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Lemon curd, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Lemon curd, cooked có 705 kcal, gồm 7,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) R10009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ