Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 37 g —
  • Natri 370 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 120 µg 13%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,9 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 136 mg 3%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 7,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4133,3 g47 g23 g
50 g50 g2071,6 g24 g12 g
150 g150 g6204,9 g70 g35 g
200 g200 g8266,5 g94 g47 g
250 g250 g10338,2 g117 g58 g

Câu hỏi về Cake, carrot, iced

100 g Cake, carrot, iced có bao nhiêu calo?

100 g Cake, carrot, iced có 413 kcal, gồm 3,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Cake, carrot, iced có bao nhiêu calo?

50 g Cake, carrot, iced có 207 kcal, gồm 1,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cake, carrot, iced có bao nhiêu calo?

150 g Cake, carrot, iced có 620 kcal, gồm 4,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Cake, carrot, iced có bao nhiêu calo?

200 g Cake, carrot, iced có 826 kcal, gồm 6,5 g đạm, 94 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Cake, carrot, iced có bao nhiêu calo?

250 g Cake, carrot, iced có 1033 kcal, gồm 8,2 g đạm, 117 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ