Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced
Calo và thông tin dinh dưỡng
299
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb51 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 40 g —
- Natri 260 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 1,6 mg 94%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 1 mg 6%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 4,1 g | 51 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 2 g | 26 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 6,1 g | 77 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 8,1 g | 103 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 10 g | 128 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced
100 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có bao nhiêu calo?
100 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có 299 kcal, gồm 4,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có bao nhiêu calo?
50 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có 150 kcal, gồm 2 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có bao nhiêu calo?
150 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có 449 kcal, gồm 6,1 g đạm, 77 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có bao nhiêu calo?
200 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có 598 kcal, gồm 8,1 g đạm, 103 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có bao nhiêu calo?
250 g Cake, assorted fruits, rich or dark, un-iced có 748 kcal, gồm 10 g đạm, 128 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ