Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 36 g —
  • Natri 330 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 125 mg 10%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 72 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3324,2 g52 g12 g
50 g50 g1662,1 g26 g6 g
150 g150 g4986,3 g79 g18 g
200 g200 g6648,4 g105 g24 g
250 g250 g83011 g131 g30 g

Câu hỏi về Cake, assorted fruits, light, un-iced

100 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có bao nhiêu calo?

100 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có 332 kcal, gồm 4,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có bao nhiêu calo?

50 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có 166 kcal, gồm 2,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có bao nhiêu calo?

150 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có 498 kcal, gồm 6,3 g đạm, 79 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có bao nhiêu calo?

200 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có 664 kcal, gồm 8,4 g đạm, 105 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có bao nhiêu calo?

250 g Cake, assorted fruits, light, un-iced có 830 kcal, gồm 11 g đạm, 131 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ