Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 17 g —
  • Natri 310 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 53 µg 13%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 79 mg 6%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2637,5 g49 g3,2 g
50 g50 g1323,7 g24 g1,6 g
150 g150 g39511 g73 g4,8 g
200 g200 g52615 g97 g6,4 g
250 g250 g65819 g121 g8 g

Câu hỏi về Bun, sweetened with dried fruit, un-iced

100 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có bao nhiêu calo?

100 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có 263 kcal, gồm 7,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có bao nhiêu calo?

50 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có 132 kcal, gồm 3,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có bao nhiêu calo?

150 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có 395 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có bao nhiêu calo?

200 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có 526 kcal, gồm 15 g đạm, 97 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có bao nhiêu calo?

250 g Bun, sweetened with dried fruit, un-iced có 658 kcal, gồm 19 g đạm, 121 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ