Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 284 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 18 g —
  • Natri 373 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 220 µg 55%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 75 mg 6%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Phốt pho 78 mg 6%
  • Kali 202 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2847,5 g57 g1,4 g
50 g50 g1423,7 g29 g0,7 g
150 g150 g42611 g86 g2,1 g
200 g200 g56815 g115 g2,9 g
250 g250 g71019 g143 g3,6 g

Câu hỏi về Bread roll, currant, commercial

100 g Bread roll, currant, commercial có bao nhiêu calo?

100 g Bread roll, currant, commercial có 284 kcal, gồm 7,5 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Bread roll, currant, commercial có bao nhiêu calo?

50 g Bread roll, currant, commercial có 142 kcal, gồm 3,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Bread roll, currant, commercial có bao nhiêu calo?

150 g Bread roll, currant, commercial có 426 kcal, gồm 11 g đạm, 86 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Bread roll, currant, commercial có bao nhiêu calo?

200 g Bread roll, currant, commercial có 568 kcal, gồm 15 g đạm, 115 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Bread roll, currant, commercial có bao nhiêu calo?

250 g Bread roll, currant, commercial có 710 kcal, gồm 19 g đạm, 143 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ