Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread roll or bun, white, fortified folate
Calo và thông tin dinh dưỡng
249
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb45 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,1 g —
- Natri 540 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 120 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 44 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 9,4 g | 45 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 4,7 g | 23 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 14 g | 68 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 19 g | 91 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 24 g | 113 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread roll or bun, white, fortified folate
100 g Bread roll or bun, white, fortified folate có bao nhiêu calo?
100 g Bread roll or bun, white, fortified folate có 249 kcal, gồm 9,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Bread roll or bun, white, fortified folate có bao nhiêu calo?
50 g Bread roll or bun, white, fortified folate có 125 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bread roll or bun, white, fortified folate có bao nhiêu calo?
150 g Bread roll or bun, white, fortified folate có 374 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Bread roll or bun, white, fortified folate có bao nhiêu calo?
200 g Bread roll or bun, white, fortified folate có 498 kcal, gồm 19 g đạm, 91 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Bread roll or bun, white, fortified folate có bao nhiêu calo?
250 g Bread roll or bun, white, fortified folate có 623 kcal, gồm 24 g đạm, 113 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ