Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate
Calo và thông tin dinh dưỡng
229
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb38 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 2,8 g —
- Natri 550 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 38 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 10 g | 38 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 5,1 g | 19 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 15 g | 56 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 20 g | 75 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 26 g | 94 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate
100 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có bao nhiêu calo?
100 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có 229 kcal, gồm 10 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có bao nhiêu calo?
50 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có 115 kcal, gồm 5,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có bao nhiêu calo?
150 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có 344 kcal, gồm 15 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có bao nhiêu calo?
200 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có 458 kcal, gồm 20 g đạm, 75 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có bao nhiêu calo?
250 g Bread roll or bun, wholemeal, fortified folate có 573 kcal, gồm 26 g đạm, 94 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ