Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced
Calo và thông tin dinh dưỡng
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb43 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 8 g —
- Natri 320 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 64 µg 16%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kẽm 1 mg 9%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 8,4 g | 43 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 4,2 g | 22 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 13 g | 64 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 17 g | 86 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 21 g | 107 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced
100 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?
100 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có 239 kcal, gồm 8,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?
50 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có 120 kcal, gồm 4,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?
150 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có 359 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?
200 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có 478 kcal, gồm 17 g đạm, 86 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?
250 g Bun, sweetened, plain, spiced, un-iced có 598 kcal, gồm 21 g đạm, 107 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ