Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bun, iced
Calo và thông tin dinh dưỡng
347
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb63 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 34 g —
- Natri 200 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,32 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 5 g | 63 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 2,5 g | 32 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 7,4 g | 95 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 9,9 g | 126 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 12 g | 158 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bun, iced
100 g Bun, iced có bao nhiêu calo?
100 g Bun, iced có 347 kcal, gồm 5 g đạm, 63 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Bun, iced có bao nhiêu calo?
50 g Bun, iced có 174 kcal, gồm 2,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Bun, iced có bao nhiêu calo?
150 g Bun, iced có 521 kcal, gồm 7,4 g đạm, 95 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bun, iced có bao nhiêu calo?
200 g Bun, iced có 694 kcal, gồm 9,9 g đạm, 126 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bun, iced có bao nhiêu calo?
250 g Bun, iced có 868 kcal, gồm 12 g đạm, 158 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ