Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 282 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 13 g —
  • Natri 320 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 64 µg 16%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2827,8 g48 g5,4 g
50 g50 g1413,9 g24 g2,7 g
150 g150 g42312 g72 g8,1 g
200 g200 g56416 g95 g11 g
250 g250 g70519 g119 g14 g

Câu hỏi về Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced

100 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?

100 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có 282 kcal, gồm 7,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?

50 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có 141 kcal, gồm 3,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?

150 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có 423 kcal, gồm 12 g đạm, 72 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?

200 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có 564 kcal, gồm 16 g đạm, 95 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có bao nhiêu calo?

250 g Bun, sweetened, with chocolate, spiced, un-iced có 705 kcal, gồm 19 g đạm, 119 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ