Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì pudding nho khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nho khô, làm tại nhà
153
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb23 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 15 g —
- Natri 230 mg 10%
- Cholesterol 57,5 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 88,5 µg 10%
- Vitamin C 0,36 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 5%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 24,1 µg 6%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 117 mg 9%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16,7 mg 4%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 5,2 g | 23 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 2,6 g | 11 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 7,8 g | 34 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 11 g | 45 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 13 g | 56 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì pudding nho khô
100 g Bánh mì pudding nho khô có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì pudding nho khô có 153 kcal, gồm 5,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Bánh mì pudding nho khô có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì pudding nho khô có 77 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Bánh mì pudding nho khô có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì pudding nho khô có 230 kcal, gồm 7,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Bánh mì pudding nho khô có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì pudding nho khô có 306 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
250 g Bánh mì pudding nho khô có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì pudding nho khô có 383 kcal, gồm 13 g đạm, 56 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ