Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tart bơ nho khô làm tại nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nho khô, làm tại nhà
459
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb52 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 459 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 28 g —
- Natri 304 mg 13%
- Cholesterol 54,9 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97,9 µg 11%
- Vitamin C 0,21 mg 0%
- Vitamin D 0,22 µg 1%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 42,3 µg 11%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 40,8 mg 3%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 64,6 mg 5%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 13,1 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 459 | 4,5 g | 52 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 2,3 g | 26 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 689 | 6,8 g | 77 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 918 | 9 g | 103 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 1148 | 11 g | 129 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tart bơ nho khô làm tại nhà
100 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có bao nhiêu calo?
100 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có 459 kcal, gồm 4,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có bao nhiêu calo?
50 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có 230 kcal, gồm 2,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có bao nhiêu calo?
150 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có 689 kcal, gồm 6,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có bao nhiêu calo?
200 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có 918 kcal, gồm 9 g đạm, 103 g carbohydrate và 53 g chất béo.
250 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có bao nhiêu calo?
250 g Tart bơ nho khô làm tại nhà có 1148 kcal, gồm 11 g đạm, 129 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ